Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subíndice
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/suˈbindiθe/
Nghĩa chính
1
Chỉ mục phụ
danh từ
subindex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subíndice
Dạng gốc
(base form)
subíndice
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
superíndice
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subindex
Chỉ số phụ hoặc chỉ số đại diện cho một lĩnh vực của một lĩnh vực lớn hơn
AI
1
Chỉ mục phụ
1
Chỉ mục phụ
1
Chỉ mục phụ