Dịch

subimperialism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức của chủ nghĩa đế quốc (“chính sách mở rộng mạnh mẽ quyền lực của một quốc gia bằng cách giành lãnh thổ hoặc bằng cách thiết lập sự thống trị về kinh tế và chính trị đối với các quốc gia khác”) phụ thuộc vào một cường quốc đế quốc khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of imperialism (“policy of forcefully extending a nation's authority by territorial gain or by the establishment of economic and political dominance over other nations”) which is subordinate to another imperialist power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subimperialismDạng gốc (base form)
  2. subimperialismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Brazil's , , "," Brazil's .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI