Dịch

subcolony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc địa thuộc về một thuộc địa khácdanh từA colony belonging to another colony.
  2. Một phần riêng biệt của một thuộc địadanh từA distinct part of a colony.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subcolonyDạng gốc (base form)
  2. subcoloniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI