subcolony
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc địa thuộc về một thuộc địa khácdanh từA colony belonging to another colony.
- Một phần riêng biệt của một thuộc địadanh từA distinct part of a colony.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subcolonyDạng gốc (base form)
- subcoloniesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)