subgenus
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Phân chidanh từA subdivision of a genus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- subgenusDạng gốc (base form)
- subgenusesSố nhiều (plural)
- subgenera (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsubgenus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha