Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subgénero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu thể loại
danh từ
subgenre
2
Phân chi
danh từ
subgenus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subgénero
Dạng gốc
(base form)
subgénero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subgenre
Một trong nhiều thể loại trong một thể loại cụ thể
subgenus
Phân chi
AI
1
Tiểu thể loại
2
Phân chi
1
Tiểu thể loại
2
Phân chi
1
Tiểu thể loại
2
Phân chi