Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infragénero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân chi
danh từ
subgenus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infragénero
Dạng gốc
(base form)
infragénero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subgenus
Phân chi
AI
1
Phân chi
1
Phân chi
1
Phân chi