Dịch

subeditor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trợ lý biên tập viên, thường ở một bộ phận cụ thể của một tờ báodanh từAn assistant editor, usually in a specific department of a newspaper.
  2. Biên tập viên sao chép tại một tờ báo hoặc tạp chídanh từA copy editor at a newspaper or magazine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subeditorDạng gốc (base form)
  2. subeditorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stone subeditordanh từBiên tập viên phụ có vai trò tương tự như biên tập viên đá

Nguồn gốc (etymology)

AI