subeditor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trợ lý biên tập viên, thường ở một bộ phận cụ thể của một tờ báodanh từAn assistant editor, usually in a specific department of a newspaper.
- Biên tập viên sao chép tại một tờ báo hoặc tạp chídanh từA copy editor at a newspaper or magazine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subeditorDạng gốc (base form)
- subeditorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stone subeditordanh từ | danh từ | Biên tập viên phụ có vai trò tương tự như biên tập viên đá |
Họ từ (word family)
cùng gốc subeditorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha