Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subeditorially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách biên tập phụ; giống như một biên tập viên phụ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a subeditorial manner; as or like a subeditor.
Nguồn gốc
(etymology)
subeditorial
+
-ly
AI
1
Theo cách biên tập phụ
1
Theo cách biên tập phụ
1
Theo cách biên tập phụ