Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subduer
danh từ
(noun)
UK
/
s
ʌ
b
ˈ
d
j
uː
ə
/
US
/
s
ʌ
b
ˈ
d
u
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ai, hoặc cái gì, khuất phục
danh từ
One who, or that which, subdues.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subduer
Dạng gốc
(base form)
subduer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subduer
subdue
Khuất phục, chế ngự, thu phục
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
subdue
+
-er
AI
1
Ai
1
Ai
1
Ai