subdual
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chinh phục, sự khuất phục; sự nén; sự bị chinh phục, sự bị khuất phụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of subduing; a successful defeat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subdualDạng gốc (base form)
- subdualsSố nhiều (plural)