Dịch

subdual

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chinh phục, sự khuất phục; sự nén; sự bị chinh phục, sự bị khuất phụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of subduing; a successful defeat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subdualDạng gốc (base form)
  2. subdualsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI