Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subdominion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu vương quốc
danh từ
subkingdom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subdominion
Dạng gốc
(base form)
subdominion
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
dominion
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
emirato
Tiểu vương quốc (một quốc gia được cai trị bởi một tiểu vương)
AI
1
Tiểu vương quốc
1
Tiểu vương quốc
1
Tiểu vương quốc