Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcommission
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu ban
danh từ
A subdivision of a commission
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcommission
Dạng gốc
(base form)
subcommission
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subcomisión
giống cái
Tiểu ban
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subcommission
subcommission
er
Phó ủy viên
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
commission
AI
1
Tiểu ban
1
Tiểu ban
1
Tiểu ban