Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcomisión
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/subkomiˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tiểu ban
danh từ
subcommission
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcomisión
Dạng gốc
(base form)
subcomisi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subcommission
Tiểu ban
AI
1
Tiểu ban
1
Tiểu ban
1
Tiểu ban