Dịch

subarctic

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng ngay bên ngoài Vòng Bắc Cực hoặc các vùng tương tự về khí hậu hoặc điều kiện sốngdanh từ riêngThe region immediately outside of the Arctic Circle or regions similar to these in climate or conditions of life.
  2. Cận Bắc cựctính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or characteristic of the subarctic.
  3. Vùng cận Bắc Cựcdanh từA subarctic region.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subarcticDạng gốc (base form)
  2. subarcticsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI