Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subangular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gần như có (tạo thành) góc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Slightly angular; having rather blunt angles.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subangled
subangulate
subangulated
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
angular
mượn từ New Latin
subangulāris
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subangular
subangular
ly
Theo cách dưới góc
trạng từ
AI
1
Gần như có (tạo thành) góc
1
Gần như có (tạo thành) góc
1
Gần như có (tạo thành) góc