Dịch

subangulate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hầu như hoặc hơi góc cạnh; có gợi ý về các góc hoặc góc cạnhtính từkhông so sánh (not comparable)Almost or slightly angulate; having a suggestion of corners or angles.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

sub-angulate

  1. mượn từ New Latinsubangulātus

Họ từ (word family)

cùng gốc subangulate

AI