Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ở cấp bậc hoặc chức vụ thấp hơn; kém hơn hoặc thứ cấp; đặc biệt là cấp bậc (quân sự) là sĩ quan cấp dưới, dưới cấp đại úytính từOf a lower rank or position; inferior or secondary; especially (military) ranking as a junior officer, below the rank of captain.
- Chỉ khẳng định một phần những gì được khẳng định trong một mệnh đề liên quantính từAsserting only a part of what is asserted in a related proposition.
- Cấp dướidanh từA subordinate.
- Sĩ quan được ủy nhiệm có cấp bậc dưới đại úy; thiếu úy hoặc thiếu úydanh từA commissioned officer having a rank below that of captain; a lieutenant or second lieutenant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subalternDạng gốc (base form)
- subalternsSố nhiều (plural)
- more subalternSo sánh hơn (comparative)
- most subalternSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| subaltern studiesdanh từ | danh từ | Việc nghiên cứu và viết về lịch sử với sự tập trung đặc biệt vào kinh nghiệm và quan điểm của người dân thường, hơn là của các nhà lãnh đạo chính trị hoặc giới thượng lưu |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đề xuất cấp dưới
- Đề xuất cấp dưới; một mệnh đề được ngụ ý bởi một mệnh đề phổ quátA subaltern proposition; a proposition implied by a universal proposition.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc subalternNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạisubalterne
- từ tiếng Latinh muộnsubalternus
- từ tiếng Latinhsub-
Ví dụ
- […] [ ] 2 UMP's .
- 24, 1940.