subalgebra
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đại số condanh từA closed subset of an algebra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- subalgebraDạng gốc (base form)
- subalgebrae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- subalgebrasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cartan subalgebradanh từ | danh từ | Loại đại số linh nghiệm nhất định của đại số Lie |
Họ từ (word family)
cùng gốc subalgebraNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha