Dịch

subalgebra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại số condanh từA closed subset of an algebra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. subalgebraDạng gốc (base form)
  2. subalgebrae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. subalgebrasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Cartan subalgebradanh từLoại đại số linh nghiệm nhất định của đại số Lie

Họ từ (word family)

cùng gốc subalgebra

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI