Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subálgebra
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đại số phụ
danh từ
subalgebra
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subálgebra
Dạng gốc
(base form)
subálgebra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subalgebra
Đại số con
AI
1
Đại số phụ
1
Đại số phụ
1
Đại số phụ