Dịch

subálgebra

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại số phụdanh từsubalgebra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subálgebraDạng gốc (base form)
  2. subálgebrasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI