Dịch

stylism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách cụ thể được sử dụng; một sự lựa chọn phong cáchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A particular style that is employed; a stylistic choice.
  2. Quan tâm quá mức hoặc bận tâm đến phong cáchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive concern or preoccupation with style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stylismDạng gốc (base form)
  2. stylismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . . .
  • , , “” “.”

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI