Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estilismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/estiˈlismo/
Nghĩa chính
1
Phong cách
danh từ
stylism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estilismo
Dạng gốc
(base form)
estilismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
风格
fēng gé
Phong cách
色彩
sè cǎi
Sắc thái, phong cách
派
pài
Phong cách, tác phong, dáng vẻ
Tiếng Anh
stylism
Phong cách cụ thể được sử dụng; một sự lựa chọn phong cách
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
estilista
AI
1
Phong cách
1
Phong cách
1
Phong cách