Dịch

sturgeon

C2danh từ (noun)
UK/ˈstɜːd͡ʒən/US/ˈstɝd͡ʒən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá tầmdanh từAny marine or freshwater fish of the family Acipenseridae that are prized for their roe and are endemic to temperate seas and rivers of the northern hemisphere, especially central Eurasia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sturgeonDạng gốc (base form)
  2. sturgeonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

white sturgeondanh từLoài cá tầm, Acipenser transmontanus
Sturgeon Baydanh từ riêngVịnh, thành phố và thị trấn ở Quận Door, Wisconsin, Hoa Kỳ. Thành phố là quận lỵ
sturgeon moondanh từTrăng tròn vào tháng Tám
lake sturgeondanh từMột loài cá nước ngọt ở Bắc Mỹ thuộc họ Acipenseridae, Acipenser fulvescens
Sturgeon Riverdanh từ riêngCon sông ở Alberta, một nhánh của sông Bắc Saskatchewan và trùng tên với Quận Sturgeon
Sturgeon Countydanh từ riêngQuận của thành phố Alberta, Canada; trung tâm: Morinville
Russian sturgeondanh từLoài cá tầm Á-Âu (Acipenser gueldenstaedtii)
diamond sturgeondanh từĐồng nghĩa với Russian sturgeon

Ví dụ

  • .Cá tầm được coi là giàu chất kích thích tình dục.
  • , .Cá tầm là một loài cá lớn nổi tiếng với trứng có giá trị của nó, từ đó làm ra trứng cá muối.
  • .Các nhà khoa học đang cố gắng thả lại cá tầm về các con sông nơi chúng từng di cư tự do.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisturgiun
  2. từ tiếng Pháp cổestorjoun“sturgeon”
  3. từ tiếng Frank*sturjō

Ngôn ngữ khác

AI