Nghĩa chính
- Cá tầmdanh từAny marine or freshwater fish of the family Acipenseridae that are prized for their roe and are endemic to temperate seas and rivers of the northern hemisphere, especially central Eurasia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sturgeonDạng gốc (base form)
- sturgeonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| white sturgeondanh từ | danh từ | Loài cá tầm, Acipenser transmontanus |
| Sturgeon Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh, thành phố và thị trấn ở Quận Door, Wisconsin, Hoa Kỳ. Thành phố là quận lỵ |
| sturgeon moondanh từ | danh từ | Trăng tròn vào tháng Tám |
| lake sturgeondanh từ | danh từ | Một loài cá nước ngọt ở Bắc Mỹ thuộc họ Acipenseridae, Acipenser fulvescens |
| Sturgeon Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông ở Alberta, một nhánh của sông Bắc Saskatchewan và trùng tên với Quận Sturgeon |
| Sturgeon Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của thành phố Alberta, Canada; trung tâm: Morinville |
| Russian sturgeondanh từ | danh từ | Loài cá tầm Á-Âu (Acipenser gueldenstaedtii) |
| diamond sturgeondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Russian sturgeon |
Ví dụ
- .Cá tầm được coi là giàu chất kích thích tình dục.
- , .Cá tầm là một loài cá lớn nổi tiếng với trứng có giá trị của nó, từ đó làm ra trứng cá muối.
- .Các nhà khoa học đang cố gắng thả lại cá tầm về các con sông nơi chúng từng di cư tự do.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sturgeonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisturgiun
- từ tiếng Pháp cổestorjoun“sturgeon”
- từ tiếng Frank*sturjō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha