Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stupid easy
UK
/ˈ
s
t
j
uː
.
p
ɪ
d
ˈ
iː
z
i
/
Nghĩa chính
1
Dễ ợt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
no hay que hacer
Dễ như ăn cháo, dễ ợt
Ví dụ
The
test
was
stupid
easy
.
Bài kiểm tra dễ ợt.
Xuất hiện ở từ khác
stupid
kết hợp
dễ ợt
AI
1
Dễ ợt
1
Dễ ợt
1
Dễ ợt