Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stupid computer
UK
/ˈ
s
t
j
uː
.
p
ɪ
d
k
ə
m
ˈ
p
j
uː
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Máy tính đáng ghét
Ví dụ
This
stupid
computer
keeps
freezing
.
Con máy tính đáng ghét này cứ bị treo.
Xuất hiện ở từ khác
stupid
kết hợp
máy tính đáng ghét
AI
1
Máy tính đáng ghét
1
Máy tính đáng ghét
1
Máy tính đáng ghét