Dịch

stunningly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem stunningtrạng từSo as to stun or amaze.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stunninglyDạng gốc (base form)
  2. more stunninglySo sánh hơn (comparative)
  3. most stunninglySo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .Cô ấy đẹp đến ngỡ ngàng. Tôi không thể rời mắt khỏi cô ấy.
  • .Băng có thể đẹp đến ngỡ ngàng.
  • .Cô ấy đẹp đến ngỡ ngàng.

AI