stunningly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem stunningtrạng từSo as to stun or amaze.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stunninglyDạng gốc (base form)
- more stunninglySo sánh hơn (comparative)
- most stunninglySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc stunninglyVí dụ
- . .Cô ấy đẹp đến ngỡ ngàng. Tôi không thể rời mắt khỏi cô ấy.
- .Băng có thể đẹp đến ngỡ ngàng.
- .Cô ấy đẹp đến ngỡ ngàng.