Dịch

stufa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lỗ phun khídanh từA fumarole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stufaDạng gốc (base form)
  2. stufae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýstufa“stove”

Cùng gốc (doublet)stove

Ví dụ

  • Acqua , 160° 170°.

AI