Nghĩa chính
- Lỗ phun khídanh từA fumarole
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stufaDạng gốc (base form)
- stufae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýstufa“stove”
Cùng gốc (doublet)stove
Ví dụ
- Acqua , 160° 170°.