Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
studioful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một số tiền lấp đầy một studio
danh từ
An amount that fills a studio.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
studioful
Dạng gốc
(base form)
studioful
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
studio
+
-ful
AI
1
Một số tiền lấp đầy một studio
1
Một số tiền lấp đầy một studio
1
Một số tiền lấp đầy một studio