Dịch

strychnine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dược Stricnindanh từkhông đếm được (uncountable)A very toxic, colorless crystalline alkaloid, derived from nux vomica, used as a pesticide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strychnineDạng gốc (base form)
  2. strychninesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

strychnine hydrochloridedanh từMuối hydrochloride có độc tính cao của strychnine (C21H22N2O2·HCl), trước đây được sử dụng trong công thức dược phẩm hoặc nghiên cứu khoa học vì tan tốt trong nước
strychnine treedanh từStrychnos nux-vomica.chưa dịch
hydrochloride of strychninedanh từstrychnine hydrochloridechưa dịch

Ví dụ

  • […] . .
  • don’t didn’t — .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápstrychnine
  2. từ tiếng Hy Lạpστρύχνοςstrýchnos“sleepy nightshade”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổστρύχνονstrúkhnon

AI