Nghĩa chính
- Dược Stricnindanh từkhông đếm được (uncountable)A very toxic, colorless crystalline alkaloid, derived from nux vomica, used as a pesticide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strychnineDạng gốc (base form)
- strychninesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strychnine hydrochloridedanh từ | danh từ | Muối hydrochloride có độc tính cao của strychnine (C21H22N2O2·HCl), trước đây được sử dụng trong công thức dược phẩm hoặc nghiên cứu khoa học vì tan tốt trong nước |
| strychnine treedanh từ | danh từ | Strychnos nux-vomica.chưa dịch |
| hydrochloride of strychninedanh từ | danh từ | strychnine hydrochloridechưa dịch |
Ví dụ
- […] . .
- don’t didn’t — .
Họ từ (word family)
cùng gốc strychnineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápstrychnine
- từ tiếng Hy Lạpστρύχνοςstrýchnos“sleepy nightshade”
- từ tiếng Hy Lạp cổστρύχνονstrúkhnon