Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
strychnic
tính từ
(adjective)
/ˈ
s
t
ɹ
ɪ
k
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Stricnin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to strychnine.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
strychnic acid
danh từ
danh từ
Axit imino-carboxylic và một alkaloid hiếm
Ví dụ
strychnic
poisoning
strychnic
compounds
AI
1
Stricnin
1
Stricnin
1
Stricnin