Dịch

strumpet

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Gái mại dâmdanh từA female prostitute.
  2. Người đàn bà lăng nhăngdanh từA woman who is promiscuous.
  3. Phụ nữ ngoại tìnhdanh từA female adulterer.
  4. Tình nhândanh từA mistress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strumpetDạng gốc (base form)
  2. strumpetsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Một đoàn quân
  1. Một đoàn quân; một con điếmA trollop; a whore.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạistrumpet
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạistrompen“to stalk”
  3. từ tiếng Latinh muộnstuprum“violation”

Ví dụ

  • ; ; , , , ! ! !
  • ; / , , / , / .

AI