strumpet
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Gái mại dâmdanh từA female prostitute.
- Người đàn bà lăng nhăngdanh từA woman who is promiscuous.
- Phụ nữ ngoại tìnhdanh từA female adulterer.
- Tình nhândanh từA mistress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strumpetDạng gốc (base form)
- strumpetsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Một đoàn quân
- Một đoàn quân; một con điếmA trollop; a whore.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc strumpetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistrumpet
- từ tiếng Hà Lan trung đạistrompen“to stalk”
- từ tiếng Latinh muộnstuprum“violation”
Ví dụ
- ; ; , , , ! ! !
- ; / , , / , / .