Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
structured finance
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
tʃ
ɚ
d
f
ə
ˈ
n
æ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực luật tài chính quản lý đòn bẩy và rủi ro
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A sector of financial law that manages leverage and risk.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
structuring
AI
1
Lĩnh vực luật tài chính quản lý đòn bẩy và rủi ro
1
Lĩnh vực luật tài chính quản lý đòn bẩy và rủi ro
1
Lĩnh vực luật tài chính quản lý đòn bẩy và rủi ro