Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
structure a plan
US
/ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
tʃ
ɚ
ə
ˈ
p
l
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Xây dựng kế hoạch
Ví dụ
We
need
to
structure
a
plan
before
the
meeting
.
Chúng tôi cần xây dựng kế hoạch trước cuộc họp.
Xuất hiện ở từ khác
structure
kết hợp
xây dựng kế hoạch
AI
1
Xây dựng kế hoạch
1
Xây dựng kế hoạch
1
Xây dựng kế hoạch