Dịch

strong foundation

UK/ˈstɹɒŋ ˌfaʊnˈdeɪʃən/US/ˈstɹɔŋ ˌfæʊnˈdeɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Nền móng vững chắc

Cụm từ (phrase)

strong foundationsNền tảng vững chắc

Ví dụ

  • .Ngôi nhà được xây dựng trên một nền móng vững chắc.

AI