Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
strong base
US
/ˈ
s
t
ɹɔ
ŋ
ˈ
b
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Bazơ mạnh
Ví dụ
This
chemical
is
a
strong
base
.
Hóa chất này là một bazơ mạnh.
Xuất hiện ở từ khác
base
kết hợp
bazơ mạnh
AI
1
Bazơ mạnh
1
Bazơ mạnh
1
Bazơ mạnh