Nghĩa chính
- Món thịt bê nấu với nước xốt kem chuadanh từA dish of sautéed pieces of beef (or a substitute) served in a sauce with sour cream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stroganoffDạng gốc (base form)
- stroganoffsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beef stroganoffdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với stroganoff; được chế biến đặc biệt bằng cách sử dụng các khối thịt bò được tẩm bột nhẹ trong kem chua và sốt mù tạt |
Ví dụ
- , , , , , , .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápstroganoff
- từ tiếng NgaСтро́гановStróganov