Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với stroganoff; được chế biến đặc biệt bằng cách sử dụng các khối thịt bò được tẩm bột nhẹ trong kem chua và sốt mù tạtdanh từSynonym of stroganoff; specifically prepared using lightly floured beef cubes in a sour cream and mustard sauce.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .