Nghĩa chính
- Một loạt các đốt nối của một sinh vật, giống như cơ thể của một con sán dây, phía sau ống cổ không có khớpdanh từA jointed series of segments of an organism, as of the body of a tapeworm, posterior to the unjointed collum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- strobilaDạng gốc (base form)
- strobilae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớistrobila
- từ tiếng Hy Lạp cổστροβίληstrobílē
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc strobila- strobilarLiên quan đến strobiletính từ
- strobilateTạo ra strobile, một dạng sống hình nón là giai đoạn sinh sản vô tính mà một số động vật không xương sống trải quađộng từ
- strobilationHình thức sinh sản vô tính bằng cách phân chia thành các đoạn cơ thể, như ở sán dây và sứadanh từ
- strobilaceousLiên quan đến strobile (hình nón)tính từ
Từ liên quan (related word)