Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
string ensemble
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɹ
ɪ
ŋ
ˌ
ɒ
n
ˈ
s
ɒ
m
.
b
ə
l
/
US
/ˈ
s
t
ɹ
ɪ
ŋ
ˌ
ɑ
n
ˈ
s
ɑ
m
.
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Dàn nhạc dây
danh từ
A music group consisting solely of stringed instruments.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
string ensemble
Dạng gốc
(base form)
string ensemble
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
orchestra
string instrument
AI
1
Dàn nhạc dây
1
Dàn nhạc dây
1
Dàn nhạc dây