Nghĩa chính
- Nhạc cụ dâydanh từA musical instrument that produces sound by means of vibrating strings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- string instrumentDạng gốc (base form)
- string instrumentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| string instrumentalistdanh từ | danh từ | Người chơi nhạc cụ dây (chordophone) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .