Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
strikebound
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị tê liệt vì bãi công
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not operating normally because of strike action.
Nguồn gốc
(etymology)
strike
+
bound
Ví dụ
a
strikebound
town
một thành phố bị tê liệt vì bãi công
a
strikebound
airline
AI
1
Bị tê liệt vì bãi công
1
Bị tê liệt vì bãi công
1
Bị tê liệt vì bãi công