Nghĩa chính
- Tiếng động gay gắt, chói tai, khó chịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A harsh, shrill, unpleasant noise.
- Âm thanh cao nghe được khi hít vào do luồng không khí hỗn loạn ở đường hô hấp trên thường là dấu hiệu của tắc nghẽn đường thở nghiêm trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A high-pitched sound heard on inspiration resulting from turbulent air flow in the upper airway usually indicative of serious airway obstruction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stridorDạng gốc (base form)
- stridorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhstrīdor“shrill or harsh sound”
Ví dụ
- ; , , ('Oouuggh!').
Họ từ (word family)
cùng gốc stridorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha