Dịch

stridor

danh từ (noun)
US/ˈstɹaɪdɚ/

Nghĩa chính

  1. Tiếng động gay gắt, chói tai, khó chịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A harsh, shrill, unpleasant noise.
  2. Âm thanh cao nghe được khi hít vào do luồng không khí hỗn loạn ở đường hô hấp trên thường là dấu hiệu của tắc nghẽn đường thở nghiêm trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A high-pitched sound heard on inspiration resulting from turbulent air flow in the upper airway usually indicative of serious airway obstruction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stridorDạng gốc (base form)
  2. stridorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhstrīdor“shrill or harsh sound”

Ví dụ

  • ; , , ('Oouuggh!').

AI