Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
streptococcal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc khuẩn cầu chuỗi; dạng khuẩn cầu chuỗi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to bacteria of the genus Streptococcus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
streptococcal
streptococc
us
Liên cầu khuẩn
danh từ
strep
Bệnh đau họng do liên cầu
danh từ
streptococc
ic
Liên cầu khuẩn
tính từ
non
streptococcal
Không liên cầu khuẩn
tính từ
Xem thêm 2 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estreptocócico
Liên cầu khuẩn
AI
1
Thuộc khuẩn cầu chuỗi
1
Thuộc khuẩn cầu chuỗi
1
Thuộc khuẩn cầu chuỗi