Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonstreptococcal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không liên cầu khuẩn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not streptococcal.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
streptococcal
AI
1
Không liên cầu khuẩn
1
Không liên cầu khuẩn
1
Không liên cầu khuẩn