Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
streetward
trạng từ
(adverb)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Về phía đường phố
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Toward the street.
2
Về phía phố
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Facing the street.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
streetward
streetward
s
Về phía đường phố
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
street
+
-ward
Ví dụ
Their
little
streetward
sitting
room
.
AI
1
Về phía đường phố
2
Về phía phố
1
Về phía đường phố
2
Về phía phố
1
Về phía đường phố
2
Về phía phố