Nghĩa chính
- Đứa trẻ sống hoặc dành phần lớn thời gian trên đường phố; đôi khi là một tên trộm vặt hoặc một kẻ móc túidanh từA child who lives, or spends most of their time, in the streets; sometimes a petty thief or pickpocket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- street urchinDạng gốc (base form)
- street urchinsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Rose-ringed [.]
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha