streal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mũi têndanh từAn arrow.
- Bất cứ thứ gì ném hoặc ném; một tên lửadanh từAnything thrown or cast; a missile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strealDạng gốc (base form)
- strealsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chùm
- Chùm, tia (ví dụ: ánh sáng)Beam, ray (e.g. of light).
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistrele
- từ tiếng Anh cổstrǣl“beam, ray, arrow, shaft, dart, missile”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*strālu“arrow, ray, beam”