Dịch

streal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mũi têndanh từAn arrow.
  2. Bất cứ thứ gì ném hoặc ném; một tên lửadanh từAnything thrown or cast; a missile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strealDạng gốc (base form)
  2. strealsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Chùm
  1. Chùm, tia (ví dụ: ánh sáng)Beam, ray (e.g. of light).

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạistrele
  2. từ tiếng Anh cổstrǣl“beam, ray, arrow, shaft, dart, missile”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*strālu“arrow, ray, beam”

AI