Dịch

Strauss

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Cụm từ (phrase)

Churg-Strauss syndromedanh từBệnh u hạt bạch cầu ái toan với viêm đa mạch, một tình trạng tự miễn dịch cực kỳ hiếm gặp
Strauss-Howe generational theorydanh từ riêngChu kỳ lặp lại được lý thuyết hóa trong lịch sử phương Tây (đặc biệt là Mỹ), theo đó các sự kiện lịch sử gắn liền với các nhân vật hoặc nguyên mẫu thế hệ tái diễn mang lại những hoàn cảnh xã hội, chính trị và kinh tế mới

Ví dụ

  • , . .
  • Venessa . .

AI