Dịch

Strauss-Howe generational theory

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chu kỳ lặp lại được lý thuyết hóa trong lịch sử phương Tây (đặc biệt là Mỹ), theo đó các sự kiện lịch sử gắn liền với các nhân vật hoặc nguyên mẫu thế hệ tái diễn mang lại những hoàn cảnh xã hội, chính trị và kinh tế mớidanh từ riêngA theorized recurring cycle in Western (especially American) history, whereby historical events are associated with recurring generational personas or archetypes that bring about new social, political, and economic circumstances.

AI