Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
strategic planning
US
/
s
t
ɹ
ə
ˈ
t
i
dʒ
ɪ
k
ˈ
p
l
æ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Kế hoạch chiến lược
Ví dụ
Strategic
planning
guides
the
company's
future
direction
.
Kế hoạch chiến lược định hướng tương lai của công ty.
Xuất hiện ở từ khác
planning
kết hợp
kế hoạch chiến lược
AI
1
Kế hoạch chiến lược
1
Kế hoạch chiến lược
1
Kế hoạch chiến lược