Dịch

straightening

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nắn thẳngdanh từThe act of making something straight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straighteningDạng gốc (base form)
  2. straighteningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy đang dọn dẹp phòng của mình.
  • .Cô ấy đang dọn dẹp phòng của mình.
  • .Mary đang dọn dẹp phòng của cô ấy.

AI