straightening
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nắn thẳngdanh từThe act of making something straight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straighteningDạng gốc (base form)
- straighteningsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy đang dọn dẹp phòng của mình.
- .Cô ấy đang dọn dẹp phòng của mình.
- .Mary đang dọn dẹp phòng của cô ấy.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha